- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
ngày giờ; thời gian
Tầm nhìn của anh ấy rất rộng.
ngày giờ; thời gian
Tầm nhìn của anh ấy rất rộng.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
ngày giờ; thời gian
ngày giờ; thời gian
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.