- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
nghĩ lung tung; nghĩ vẩn vơ [thành ngữ]
中无根据地随意想象,思想不集中wú gēnjù de suíyì xiǎngxiàng, sīxiǎng bù jízhōng
Bạn đừng suy nghĩ lung tung nữa.
nghĩ lung tung; mơ mộng viển vông [thành ngữ]
中想象不合理的事情、胡乱地思考xiǎngxiàng búhéhélǐ de shìqing、húluàn de sīkǎo
Đừng có suy nghĩ lung tung nữa!
nghĩ lung tung; nghĩ vẩn vơ [thành ngữ]
中无根据地随意想象,思想不集中wú gēnjù de suíyì xiǎngxiàng, sīxiǎng bù jízhōng
Bạn đừng suy nghĩ lung tung nữa.
nghĩ lung tung; mơ mộng viển vông [thành ngữ]
中想象不合理的事情、胡乱地思考xiǎngxiàng búhéhélǐ de shìqing、húluàn de sīkǎo
Đừng có suy nghĩ lung tung nữa!
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
nghĩ lung tung; nghĩ vẩn vơ [thành ngữ]
nghĩ lung tung; nghĩ vẩn vơ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.