- 又hựu(bàn tay, lại)
- 隹chuy(con chim đuôi ngắn)
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
gian khổ; khó khăn
中很不容易、充满困难hěn búróngyì、chōngmǎn kùnnan
Cuộc sống rất khó khăn.
khó khăn; gian nan; gian khổ
中很不容易;很困难hěn búróngyi; hěn kùnnan
gian nan; khó khăn; vất vả
gian khổ; khó khăn
中很不容易、充满困难hěn búróngyì、chōngmǎn kùnnan
Cuộc sống rất khó khăn.
khó khăn; gian nan; gian khổ
中很不容易;很困难hěn búróngyi; hěn kùnnan
gian nan; khó khăn; vất vả
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
gian khổ; khó khăn
gian khổ; khó khăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Nhiệm vụ này rất khó khăn.
Nhiệm vụ này rất khó khăn.