- 艹thảo(cỏ)
- 早tảo(sớm)
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
bãi cỏ; đồng cỏ; bãi chăn thả
Bò đang ăn cỏ trên đồng cỏ.
bãi cỏ; đồng cỏ; bãi chăn thả
Bò đang ăn cỏ trên đồng cỏ.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
bãi cỏ; đồng cỏ; bãi chăn thả
bãi cỏ; đồng cỏ; bãi chăn thả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.