- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
thương binh; quân nhân thương tật được vinh danh
Anh ấy là một quân nhân danh dự.
quân nhân thương tật (được tôn vinh); thương binh
thương binh; quân nhân thương tật được vinh danh
Anh ấy là một quân nhân danh dự.
quân nhân thương tật (được tôn vinh); thương binh
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
thương binh; quân nhân thương tật được vinh danh
thương binh; quân nhân thương tật được vinh danh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.