- 勹bao(bao bọc, quấn quanh)
- 巳tị(thai nhi, vật bên trong)
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
túi thêu; bao đựng tiền lẻ
Cô ấy có một cái túi thêu đẹp.
túi tiền; ví; bao thêu (đeo bên người)
Tôi có một cái ví mới.
túi; túi đựng tiền; bao đựng đồ
Trong túi của tôi có tiền.
túi thêu; bao đựng tiền lẻ
Cô ấy có một cái túi thêu đẹp.
túi tiền; ví; bao thêu (đeo bên người)
Tôi có một cái ví mới.
túi; túi đựng tiền; bao đựng đồ
Trong túi của tôi có tiền.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
túi thêu; bao đựng tiền lẻ
túi thêu; bao đựng tiền lẻ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.