- 大đại(lớn, người lớn)
- 寸thốn(tấc, bàn tay)
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
tước đoạt; truất bãi
Anh ta bị tước quyền công dân.
tước bỏ; tước đoạt (quyền lợi, danh vị)
tước đoạt; truất bãi
Anh ta bị tước quyền công dân.
tước bỏ; tước đoạt (quyền lợi, danh vị)
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
tước đoạt; truất bãi
tước đoạt; truất bãi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.