- 扌thủ(tay)
- 育dục(nuôi dưỡng)
- 攵phộc(đánh, hành động)
Dùng tay thu hồi và dẹp bỏ những gì đã gây dựng — đó là hành động撤 (triệt).
rút lui; thoát thân; tách mình ra
Quân đội đã rút khỏi thành phố.
chia ly; biệt ly
Họ đã rời khỏi thành phố này.
kéo; gạt (cò súng, cần gạt)
Họ quyết định rút quân.
rút lui; thoát thân; tách mình ra
Quân đội đã rút khỏi thành phố.
chia ly; biệt ly
Họ đã rời khỏi thành phố này.
kéo; gạt (cò súng, cần gạt)
Họ quyết định rút quân.
Dùng tay thu hồi và dẹp bỏ những gì đã gây dựng — đó là hành động撤 (triệt).
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Dùng tay thu hồi và dẹp bỏ những gì đã gây dựng — đó là hành động撤 (triệt).
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
rút lui; thoát thân; tách mình ra
rút lui; thoát thân; tách mình ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
lùi; lại; nhưng mà; tuy nhiên
lùi; lại; nhưng mà; tuy nhiên