- 又hựu(bàn tay, lại)
- 隹chuy(con chim đuôi ngắn)
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
hiếm khi gặp; hiếm thấy
Loài hoa này hiếm khi được nhìn thấy.
hiếm khi gặp; hiếm thấy
Loài hoa này hiếm khi được nhìn thấy.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
hiếm khi gặp; hiếm thấy
hiếm khi gặp; hiếm thấy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.