- 又hựu(bàn tay, lại)
- 隹chuy(con chim đuôi ngắn)
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
khó ngửi; có mùi khó chịu
Mùi này rất khó chịu.
khó ngửi; hôi thối
Bông hoa này rất hôi.
khó ngửi; có mùi khó chịu
Mùi này rất khó chịu.
khó ngửi; hôi thối
Bông hoa này rất hôi.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
khó ngửi; có mùi khó chịu
khó ngửi; có mùi khó chịu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.