- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
- 木mộc(cây gỗ)
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
tập đoàn; công ty lớn; tổ chức
中由许多公司或组织联合而成的大企业yóu xǔduō gōngsī huò zǔzhī liánhé érchéng de dà qǐyè
Đây là một tập đoàn lớn.
tập đoàn; khối; tổ chức
中多个企业或组织联合在一起duō gè qǐyè huò zǔzhī liánhé zài yīqǐ
Tập đoàn này rất giàu.
tập đoàn; công ty lớn; tổ chức
中由许多公司或组织联合而成的大企业yóu xǔduō gōngsī huò zǔzhī liánhé érchéng de dà qǐyè
Đây là một tập đoàn lớn.
tập đoàn; khối; tổ chức
中多个企业或组织联合在一起duō gè qǐyè huò zǔzhī liánhé zài yīqǐ
Tập đoàn này rất giàu.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
Đoàn thể là nhiều người vây quanh nhau, cùng góp tài lực lại.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
Đoàn thể là nhiều người vây quanh nhau, cùng góp tài lực lại.
tập đoàn; công ty lớn; tổ chức
tập đoàn; công ty lớn; tổ chức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tập đoàn; tổ chức; khối
中许多公司或组织联合在一起形成的大机构xǔduō gōngsī huò zǔzhī liánhé zài yīqǐ xíngchéng de dà jīgòu
nhóm; đám; đàn; bầy
中许多公司或组织联合在一起组成的大机构xǔduō gōngsī huò zǔzhī liánhé zài yīqǐ zǔchéng de dà jīgòu
Chúng tôi là một tập đoàn lớn.
tập đoàn; tổ chức; khối
中许多公司或组织联合在一起形成的大机构xǔduō gōngsī huò zǔzhī liánhé zài yīqǐ xíngchéng de dà jīgòu
nhóm; đám; đàn; bầy
中许多公司或组织联合在一起组成的大机构xǔduō gōngsī huò zǔzhī liánhé zài yīqǐ zǔchéng de dà jīgòu
Chúng tôi là một tập đoàn lớn.