- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 玄huyền(sâu thẳm, tối tăm)
Dây cung (弦) căng trên cánh cung, tạo âm thanh huyền bí như màu đen sâu thẳm.
quần lót dây (G-string)
Cô ấy đang mặc một chiếc quần G-string gợi cảm.
quần lót dây (G-string)
Cô ấy đang mặc một chiếc quần G-string gợi cảm.
Dây cung (弦) căng trên cánh cung, tạo âm thanh huyền bí như màu đen sâu thẳm.
Dây cung (弦) căng trên cánh cung, tạo âm thanh huyền bí như màu đen sâu thẳm.
quần lót dây (G-string)
quần lót dây (G-string)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.