- 弓cung(cái cung (vũ khí))
- 单đan/đơn(đơn, một)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
dai giòn; có độ đàn hồi (dùng để mô tả kết cấu thức ăn)
Sợi mì này rất dai.
dai giòn; dai và đàn hồi
dai; dai giòn (độ dai vừa phải)
dai giòn; có độ đàn hồi (dùng để mô tả kết cấu thức ăn)
Sợi mì này rất dai.
dai giòn; dai và đàn hồi
dai; dai giòn (độ dai vừa phải)
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
dai giòn; có độ đàn hồi (dùng để mô tả kết cấu thức ăn)
dai giòn; có độ đàn hồi (dùng để mô tả kết cấu thức ăn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.