- 小tiểu(nhỏ)
- 丿phiệt(nét phẩy (tượng hình dây đàn))
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
vui vẻ; hoan lạc; niềm vui
中快乐和开心的感受kuàilè hé kāixīn de gǎnshòu
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
vui vẻ; hoan lạc; niềm vui
中充满快乐和喜悦的感受chōngmǎn kuàilè hé xǐyuè de gǎnshòu
vui vẻ; vui mừng; hoan lạc
vui vẻ; hoan lạc; niềm vui
中快乐和开心的感受kuàilè hé kāixīn de gǎnshòu
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
vui vẻ; hoan lạc; niềm vui
中充满快乐和喜悦的感受chōngmǎn kuàilè hé xǐyuè de gǎnshòu
vui vẻ; vui mừng; hoan lạc
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
vui vẻ; hoan lạc; niềm vui
vui vẻ; hoan lạc; niềm vui
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vui vẻ; vui mừng; hoan hỷ
中快乐、开心的感受kuàilè、kāixīn de gǎnshòu
vui vẻ; hân hoan; hoan lạc
中充满高兴和快乐的感受chōngmǎn gāoxìng hé kuàilè de gǎnshòu
Chúng ta cùng nhau chia sẻ niềm vui.
vui vẻ; hạnh phúc
中快乐、开心的感觉或状态kuàilè、kāixīn de gǎnjué huò zhuàngtài
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
vui vẻ; hạnh phúc; vui mừng
中充满喜悦和高兴的心情chōngmǎn xǐyuè hé gāoxìng de xīnqíng
vui mừng; hân hoan; hỷ duyệt
中充满快乐和喜悦的心情chōngmǎn kuàilè hé xǐyuè de xīnqíng
vui vẻ; vui mừng; hoan hỷ
中快乐、开心的感受kuàilè、kāixīn de gǎnshòu
vui vẻ; hân hoan; hoan lạc
中充满高兴和快乐的感受chōngmǎn gāoxìng hé kuàilè de gǎnshòu
Chúng ta cùng nhau chia sẻ niềm vui.
vui vẻ; hạnh phúc
中快乐、开心的感觉或状态kuàilè、kāixīn de gǎnjué huò zhuàngtài
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
vui vẻ; hạnh phúc; vui mừng
中充满喜悦和高兴的心情chōngmǎn xǐyuè hé gāoxìng de xīnqíng
vui mừng; hân hoan; hỷ duyệt
中充满快乐和喜悦的心情chōngmǎn kuàilè hé xǐyuè de xīnqíng