- ⺮trúc(tre, trúc)
- 寺tự(chùa, đền)
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
khi (đến lúc, đến khi); chờ đến khi
中表示某个时间点到来或某件事情发生的时候biǎoshì mǒugè shíjiāndiǎn dàolái huò mǒu jiàn shìqing fāshēng de shíhou
Đợi đến khi anh ấy đến, chúng ta sẽ đi.
chờ đến khi; đợi đến lúc
中一直等待,直到某个时间或事情发生yìzhí děngdài、zhídào mǒuge shíjiān huò shìqing fāshēng
Đợi anh ấy đến rồi chúng ta đi.
khi (đến lúc, đến khi); chờ đến khi
中表示某个时间点到来或某件事情发生的时候biǎoshì mǒugè shíjiāndiǎn dàolái huò mǒu jiàn shìqing fāshēng de shíhou
Đợi đến khi anh ấy đến, chúng ta sẽ đi.
chờ đến khi; đợi đến lúc
中一直等待,直到某个时间或事情发生yìzhí děngdài、zhídào mǒuge shíjiān huò shìqing fāshēng
Đợi anh ấy đến rồi chúng ta đi.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
khi (đến lúc, đến khi); chờ đến khi
khi (đến lúc, đến khi); chờ đến khi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.