Động từ + 起来 (mở rộng)

HSK 5

khởi lai

  • Bổ ngữ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Động từ起来(Tính từ/Nhận xét)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Dùng để chỉ một hành động bắt đầu diễn ra, hoặc để đưa ra đánh giá, nhận xét về một sự việc.

Giải thích (解释 jiěshì)

Bổ ngữ 起来 có hai nghĩa chính rất thông dụng:

  1. Bắt đầu một hành động: Diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu và có thể sẽ tiếp diễn. Ví dụ, 天突然下起雨来了 (Trời đột nhiên bắt đầu mưa rồi).
  2. Đưa ra đánh giá: Dùng sau các động từ cảm giác (nhìn, nghe, ăn, ngửi...) để đưa ra nhận xét. 看起来 (trông có vẻ), 听起来 (nghe có vẻ), 吃起来 (ăn vào thì thấy)...

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 天气慢慢冷起来了。
    繁: 天氣慢慢冷起來了。Tiānqì mànmàn lěng qǐlái le.

    Thời tiết dần dần lạnh lên rồi.

  2. 他说完,大家都笑起来了。
    繁: 他說完,大家都笑起來了。 shuō wán, dàjiā dōu xiào qǐlái le.

    Anh ấy nói xong, mọi người đều bật cười.

  3. 这件衣服看起来很漂亮。
    繁: 這件衣服看起來很漂亮。Zhè jiàn yīfu kàn qǐlái hěn piàoliang.

    Bộ quần áo này trông rất đẹp.

  4. 这个办法听起来不错。
    繁: 這個辦法聽起來不錯。Zhège bànfǎ tīng qǐlái búcuò.

    Cách này nghe có vẻ không tồi.

  5. 这个西瓜吃起来很甜。
    繁: 這個西瓜吃起來很甜。Zhège xīguā chī qǐlái hěn tián.

    Quả dưa hấu này ăn vào thấy rất ngọt.

Lỗi thường gặp

  • Sai:他唱歌起来了。
    Đúng:他唱起歌来了。

    Khi động từ có tân ngữ, tân ngữ thường được đặt vào giữa động từ và `起来`.

  • Sai:这个问题想起来很难。
    Đúng:这个问题看起来很难。

    Khi đánh giá, `起来` thường đi với động từ cảm quan như `看`, `听`, `吃`. `想` (suy nghĩ) không phù hợp trong cấu trúc này.

Động từ + 起来 (mở rộng) | Ngữ pháp HSK 5 | KoiSpeak