Động từ + 上来

HSK 5

thượng lai

  • Bổ ngữ

Cấu trúc (结构 jiégòu)

Động từ上来 (Tân ngữ)

Ý nghĩa (意思 yìsi)

Bổ ngữ xu hướng '上来' chỉ hành động hướng lên trên và tiến lại gần phía người nói.

Giải thích (解释 jiěshì)

Bổ ngữ xu hướng 上来 kết hợp (lên) và (lại đây), diễn tả một hành động có phương hướng lên trên và tiến về phía người nói.

Hãy tưởng tượng bạn đang ở trên lầu gọi bạn mình ở dưới nhà, bạn sẽ nói: 你上来吧! (Cậu lên đây đi!).

Ngoài nghĩa đen, 上来 còn có nghĩa bóng, chỉ việc đạt đến một trạng thái nào đó, hoặc từ ẩn hiện ra rõ. Ví dụ, 提上来 (nâng lên, đề bạt lên), 说不上来 (không nói ra được).

Ví dụ (例句 lìjù)(5)

  1. 你快走上来吧。
    繁: 你快走上來吧。 kuài zǒu shànglái ba.

    Bạn mau đi lên đây đi.

  2. 请把这些东西搬上来。
    繁: 請把這些東西搬上來。Qǐng zhèxiē dōngxi bān shànglái.

    Xin hãy chuyển những thứ này lên đây.

  3. 他从山下爬上来了。
    繁: 他從山下爬上來了。 cóng shānxià shànglái le.

    Anh ấy đã leo từ dưới núi lên rồi.

  4. 他的名字我就是说不上来。
    繁: 他的名字我就是說不上來。 de míngzi jiùshì shuō bu shànglái.

    Tên của anh ấy tôi không tài nào nói ra được.

  5. 他的成绩最近提上来了。
    繁: 他的成績最近提上來了。 de chéngjì zuìjìn shànglái le.

    Thành tích của cậu ấy gần đây đã được nâng lên rồi.

Lỗi thường gặp

  • Sai:我在楼上,你快上去!
    Đúng:我在楼上,你快上来!

    Khi người nói ở trên, hành động hướng về phía mình phải dùng `来`. `去` chỉ hành động đi ra xa.

  • Sai:他跑上来楼了。
    Đúng:他跑上楼来了。

    Tân ngữ chỉ nơi chốn (ví dụ: 楼) phải đứng giữa `上` và `来`.

Động từ + 上来 | Ngữ pháp HSK 5 | KoiSpeak