nạch · bệnh tật

(ne4)

Bộ thủ số 104 · 5 nét (104 部首 · 5 104 bùshǒu · 5 huà)

Bộ thủ ⽧ (nạch) — nghĩa: bệnh tật, 5 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này phát sinh từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn, biểu hiện một người nằm yên trên giường hoặc bệnh nhân nằm tại chỗ. Hình dạng bộ thủ phản ánh ý tưởng về bệnh tật và sự yếu đuối của cơ thể.

Mẹo nhớ: Hình một người nằm ngả với bệnh tật là chìa khóa để nhớ bộ thủ "bệnh tật" này.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

106 chữ
  • shǔthử

    lo âu gây bệnh; bệnh do lo âu

    18 nét

  • diànđiến

    bệnh nổi ban da; bệnh dã da

    18 nét

  • làilại

    ghẻ; bệnh ghẻ

    18 nét

  • jiētiết

    mụn; nốt sần; sẩn (da)

    18 nét

  • xuǎntiển

    nấm lang; bệnh nấm da

    19 nét

  • zhèngchứng

    kể lại; tường thuật; trần thuật

    20 nét

  • lịch

    kính nể nhưng giữ khoảng cách (tôn trọng mà không dây dưa) [thành ngữ]

    21 nét

  • diānđiên

    điên; kỳ quái; điên cuồng

    21 nét

  • gầy gò; ốm yếu

    23 nét

  • yōngung

    áp; viêm mủ

    23 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.

⽧ nạch — Bộ thủ 104 | KoiSpeak