thỉ · mũi tên

shǐ (shi3)

Bộ thủ số 111 · 5 nét (111 部首 · 5 111 bùshǒu · 5 huà)

Bộ thủ ⽮ (thỉ) — nghĩa: mũi tên, 5 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ "mũi tên" xuất phát từ chữ tượng hình của một cây tên trong giáp cốt văn và triện thư. Hình dạng ban đầu thể hiện một cây tên với đầu nhọn và lông chỉ phương.

Mẹo nhớ: Nhớ bộ thủ "mũi tên" qua hình dáng như một mũi tên thẳng với đầu nhọn và lông chỉ phương.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

0 chữ

Không có chữ phù hợp.

Thử cấp độ HSK / số nét khác hoặc xóa bộ lọc.

Xóa tất cả bộ lọc

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.