⽮
thỉ · mũi tên
shǐ (shi3)
Bộ thủ số 111 · 5 nét (第 111 部首 · 5 画 dì 111 bùshǒu · 5 huà)
Bộ thủ ⽮ (thỉ) — nghĩa: mũi tên, 5 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ "mũi tên" xuất phát từ chữ tượng hình của một cây tên trong giáp cốt văn và triện thư. Hình dạng ban đầu thể hiện một cây tên với đầu nhọn và lông chỉ phương.
Mẹo nhớ: Nhớ bộ thủ "mũi tên" qua hình dáng như một mũi tên thẳng với đầu nhọn và lông chỉ phương.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
6 chữsửa chữa; chỉnh đốn (lỗi lầm hoặc sai trái)
11 nét
ngắn; thiếu hụt; điểm yếu
HSK 212 nét
thấp; lùn; thấp lùn
12 nét
lùn; thấp (người)
HSK 413 nét
mũi tên có dây; tên có dây buộc
17 nét
tiêu chuẩn; qui tắc
18 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.