thị · thần

shì (shi4)

Bộ thủ số 113 · 5 nét (113 部首 · 5 113 bùshǒu · 5 huà)

Bộ thủ ⽰ (thị) — nghĩa: thần, 5 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này xuất phát từ hình ảnh một bàn thờ hoặc nơi thờ cúng trong triện thư và giáp cốt văn. Nó biểu diễn một cái bàn được để dâng cúng cho các vị thần, từ đó có ý nghĩa là "thần" hoặc "linh thiêng".

Mẹo nhớ: Một cái bàn thờ có nét dọc phía trên—nơi ta bày tỏ lòng kính thần linh.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

4 chữ
  • lễ

    lễ nghi; phép tắc; quà tặng; lễ vật

    HSK 5

    5 nét

  • shìthị

    trình; xuất trình; đưa ra (giấy tờ, thẻ...)

    5 nét

  • réngnhưng

    phúc lộc; con cháu; hậu duệ

    6 nét

  • kỳ

    vĩ đại; to lớn

    6 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.