huyệt · hang, huyệt

xué (xue2)

Bộ thủ số 116 · 5 nét (116 部首 · 5 116 bùshǒu · 5 huà)

Bộ thủ ⽳ (huyệt) — nghĩa: hang, huyệt, 5 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này có nguồn gốc từ hình tượng một khoảng trống hay lỗ hổng, biểu diễn một hang động hoặc hang đào. Dạng ban đầu từ chữ tượng hình trong giáp cốt văn và triện thư, mô phỏng cấu trúc của một hang động tự nhiên.

Mẹo nhớ: Hình như một khoảng sâu thẳng đứng với mái che phía trên — chính là hình ảnh của một hang động.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

2 chữ
  • xuéhuyệt

    hang; hầm; hố

    5 nét

  • oạt

    đào; bới

    6 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.