⾄
chí · đến
zhì (zhi4)
Bộ thủ số 133 · 6 nét (第 133 部首 · 6 画 dì 133 bùshǒu · 6 huà)
Bộ thủ ⾄ (chí) — nghĩa: đến, 6 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ "đến" (至) xuất phát từ chữ tượng hình, mô tả một mũi tên hoặc chỉ tay chỉ xuống đặc biệt, trình diễn ý nghĩa "đến" hay "tới". Hình dạng biểu đạt sự chuyển động hoặc định hướng tới một điểm.
Mẹo nhớ: Hãy nhớ một mũi tên chỉ xuống (↓) biểu thị sự "đến" tại địa điểm đích.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
1 chữ(văn) gửi; truyền đạt; bày tỏ
HSK 710 nét
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.