chí · đến

zhì (zhi4)

Bộ thủ số 133 · 6 nét (133 部首 · 6 133 bùshǒu · 6 huà)

Bộ thủ ⾄ (chí) — nghĩa: đến, 6 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ "đến" (至) xuất phát từ chữ tượng hình, mô tả một mũi tên hoặc chỉ tay chỉ xuống đặc biệt, trình diễn ý nghĩa "đến" hay "tới". Hình dạng biểu đạt sự chuyển động hoặc định hướng tới một điểm.

Mẹo nhớ: Hãy nhớ một mũi tên chỉ xuống (↓) biểu thị sự "đến" tại địa điểm đích.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

1 chữ
  • zhìchí

    đến; tới; đối mặt với; (văn) cai quản

    HSK 5

    6 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.