- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
trên có thiên đường, dưới có Tô Hàng (ý nói Tô Châu và Hàng Châu đẹp như thiên đường) [thành ngữ]
Trên có thiên đường, dưới có Tô Hàng.
Trên có thiên đường, dưới có Tô Hàng (Tô Châu và Hàng Châu đẹp giàu như chốn thiên đường) [thành ngữ]
trên có thiên đường, dưới có Tô Hàng (ý nói Tô Châu và Hàng Châu đẹp như thiên đường) [thành ngữ]
Trên có thiên đường, dưới có Tô Hàng.
Trên có thiên đường, dưới có Tô Hàng (Tô Châu và Hàng Châu đẹp giàu như chốn thiên đường) [thành ngữ]
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Sảnh đường là nơi đất cao quý, trang nghiêm nhất trong ngôi nhà.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Sảnh đường là nơi đất cao quý, trang nghiêm nhất trong ngôi nhà.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
trên có thiên đường, dưới có Tô Hàng (ý nói Tô Châu và Hàng Châu đẹp như thiên đường) [thành ngữ]
trên có thiên đường, dưới có Tô Hàng (ý nói Tô Châu và Hàng Châu đẹp như thiên đường) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.