- 田điền(ruộng đất)
- 介giới(ở giữa, phân cách)
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Quỹ Động vật Hoang dã Thế giới (WWF)
Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên là một tổ chức quốc tế.
Quỹ Động vật Hoang dã Thế giới (WWF)
Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên là một tổ chức quốc tế.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Quỹ Động vật Hoang dã Thế giới (WWF)
Quỹ Động vật Hoang dã Thế giới (WWF)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.