- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
dải phân cách giữa đường
Dải phân cách giữa đường là màu xanh lá cây.
dải phân cách giữa đường (dải phân cách trung tâm trên đường đôi)
Dải phân cách trung tâm là một phần của con đường.
dải phân cách giữa đường
Dải phân cách giữa đường là màu xanh lá cây.
dải phân cách giữa đường (dải phân cách trung tâm trên đường đôi)
Dải phân cách trung tâm là một phần của con đường.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
dải phân cách giữa đường
dải phân cách giữa đường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.