- 久cửu(lâu dài (tượng hình: người già chống gậy đi chậm))
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
ở lại lâu; lưu lại lâu dài
Tôi không thể ở lâu.
ở lại lâu; lưu lại lâu dài
Tôi không thể ở lâu.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
Lưu lại ruộng đất từ giờ Mão, giữ mãi không rời.
ở lại lâu; lưu lại lâu dài
ở lại lâu; lưu lại lâu dài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.