- 久cửu(lâu dài (tượng hình: người già chống gậy đi chậm))
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
đã được thử thách lâu dài; dày dạn kinh nghiệm [thành ngữ]
Anh ấy là một nhà lãnh đạo đã được thử thách qua thời gian.
đã trải qua thử thách lâu dài; dày dạn kinh nghiệm [thành ngữ]
Ông ấy là một nhà lãnh đạo dày dạn kinh nghiệm.
đã được thử thách lâu dài; dày dạn kinh nghiệm [thành ngữ]
Anh ấy là một nhà lãnh đạo đã được thử thách qua thời gian.
đã trải qua thử thách lâu dài; dày dạn kinh nghiệm [thành ngữ]
Ông ấy là một nhà lãnh đạo dày dạn kinh nghiệm.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
đã được thử thách lâu dài; dày dạn kinh nghiệm [thành ngữ]
đã được thử thách lâu dài; dày dạn kinh nghiệm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.