- 久cửu(lâu dài (tượng hình: người già chống gậy đi chậm))
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
xa cách lâu ngày; biệt ly lâu dài
Lâu rồi không gặp, bạn vẫn khỏe chứ?
xa cách lâu ngày; biệt ly lâu dài
Lâu rồi không gặp, bạn vẫn khỏe chứ?
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
xa cách lâu ngày; biệt ly lâu dài
xa cách lâu ngày; biệt ly lâu dài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.