- 一nhất(một đường thẳng (ranh giới, đích đến))
- 止chỉ(dừng lại, bàn chân)
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
lời lẽ đanh thép, chính nghĩa rõ ràng [thành ngữ]
Anh ấy đã kiên quyết từ chối đề nghị đó một cách chính đáng.
lời lẽ đanh thép, chính nghĩa rõ ràng [thành ngữ]
Anh ấy đã kiên quyết từ chối đề nghị đó một cách chính đáng.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Lời từ biệt (辞) xuất phát từ lưỡi, nhưng đôi khi mang vị cay đắng trong lòng.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
Bàn chân dừng đúng trước vạch kẻ — đó là sự ngay thẳng, chính xác.
Lời từ biệt (辞) xuất phát từ lưỡi, nhưng đôi khi mang vị cay đắng trong lòng.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
lời lẽ đanh thép, chính nghĩa rõ ràng [thành ngữ]
lời lẽ đanh thép, chính nghĩa rõ ràng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.