- 之chi(đi, đến (tượng hình – bàn chân bước lên đất))HỘI Ý
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
ngoài ra; ngoài (không tính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ngoài ra; ngoài (không tính)
中除了...以外;不包括在内的范围chúle...yǐwài;búbāokuò zàinèi de fànwéi
Ngoài anh ấy ra, chúng tôi đều đi rồi.
bên ngoài; ngoài ra
中在某个范围或事物的外面;除了...之外zài mǒugè fànwéi huò shìwù de wàimiàn; chúle...zhīwài
Ngoài anh ấy ra, không ai biết.
ngoài ra; ngoài (không tính)
中除了...以外;不包括在内的范围chúle...yǐwài;búbāokuò zàinèi de fànwéi
Ngoài anh ấy ra, chúng tôi đều đi rồi.
bên ngoài; ngoài ra
中在某个范围或事物的外面;除了...之外zài mǒugè fànwéi huò shìwù de wàimiàn; chúle...zhīwài
Ngoài anh ấy ra, không ai biết.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.