- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
dãy núi Ural (Nga), ranh giới giữa châu Âu và châu Á
Dãy núi Ural là đường phân chia giữa châu Âu và châu Á.
dãy núi Ural (Nga), ranh giới giữa châu Âu và châu Á
Dãy núi Ural là đường phân chia giữa châu Âu và châu Á.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
dãy núi Ural (Nga), ranh giới giữa châu Âu và châu Á
dãy núi Ural (Nga), ranh giới giữa châu Âu và châu Á
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.