- 衣y(áo, quần áo)
- 里lý(bên trong, lót)
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
sông Ô Tô Lý
Sông Ussuri là sông biên giới giữa Trung Quốc và Nga.
sông Ô Tô Lý
Sông Ussuri là sông biên giới giữa Trung Quốc và Nga.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.
sông Ô Tô Lý
sông Ô Tô Lý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.