- 小tiểu(nhỏ)
- 丿phiệt(nét phẩy (tượng hình dây đàn))
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
ưa làm việc thiện và bố thí rộng rãi [thành ngữ]
Anh ấy là một người nhân ái và từ thiện.
ưa làm việc thiện và bố thí rộng rãi [thành ngữ]
Anh ấy là một người nhân ái và từ thiện.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
ưa làm việc thiện và bố thí rộng rãi [thành ngữ]
ưa làm việc thiện và bố thí rộng rãi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.