- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 乚ất(móc cong (ký hiệu biến thể))
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
lộn xộn; bừa bộn; hỗn độn [thành ngữ]
中非常混乱;没有秩序fēicháng hùnluàn;méiyǒu zhìxù
Phòng của anh ấy lúc nào cũng bừa bộn.
lộn xộn; bừa bộn; hỗn độn [thành ngữ]
中非常混乱;没有秩序fēicháng hùnluàn;méiyǒu zhìxù
Phòng của anh ấy lúc nào cũng bừa bộn.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Số bảy được vẽ bằng một nét ngang và một nét cong cắt qua, tượng trưng cho sự phân chia.
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
Bã rượu (糟) là phần gạo còn sót lại sau khi ủ men, tạo ra thứ tạp nham nhất.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Số bảy được vẽ bằng một nét ngang và một nét cong cắt qua, tượng trưng cho sự phân chia.
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
Bã rượu (糟) là phần gạo còn sót lại sau khi ủ men, tạo ra thứ tạp nham nhất.
lộn xộn; bừa bộn; hỗn độn [thành ngữ]
lộn xộn; bừa bộn; hỗn độn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.