- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
thúc đẩy; xúc tiến; thúc tiến
Chúng ta nên thúc đẩy hòa bình.
thúc đẩy; xúc tiến; thúc tiến
Chúng ta nên thúc đẩy hòa bình.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
thúc đẩy; xúc tiến; thúc tiến
thúc đẩy; xúc tiến; thúc tiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.