- 扌thủ(bàn tay)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
thúc đẩy; đẩy mạnh; tiến hành
中使某事向前发展或实现shǐ mǒushì xiàngqián fāzhǎn huò shíxiàn
Chúng ta phải thúc đẩy công việc này.
thúc đẩy; đẩy mạnh; tiến hành
中使事情向前发展或进行shǐ shìqing xiàng qián fāzhǎn huò jìnxíng
thúc đẩy; tiến hành; đẩy mạnh
thúc đẩy; đẩy mạnh; tiến hành
中使某事向前发展或实现shǐ mǒushì xiàngqián fāzhǎn huò shíxiàn
Chúng ta phải thúc đẩy công việc này.
thúc đẩy; đẩy mạnh; tiến hành
中使事情向前发展或进行shǐ shìqing xiàng qián fāzhǎn huò jìnxíng
thúc đẩy; tiến hành; đẩy mạnh
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
thúc đẩy; đẩy mạnh; tiến hành
thúc đẩy; đẩy mạnh; tiến hành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中向前推动;加快进行xiàng qián tuī dòng;jiā kuài jìn xíng
Chúng tôi đang thúc đẩy dự án này.
tiến lên; tiến bước
中向前发展;使事情进行xiàng qián fāzhǎn; shǐ shìqing jìnxíng
cảm hóa và kêu gọi; thôi thúc; cảm triệu
中用力向前推动;促进使向前发展yònglì xiàngqián tuīdòng;cùjìn shǐ xiàngqián fāzhǎn
中向前推动;加快进行xiàng qián tuī dòng;jiā kuài jìn xíng
Chúng tôi đang thúc đẩy dự án này.
tiến lên; tiến bước
中向前发展;使事情进行xiàng qián fāzhǎn; shǐ shìqing jìnxíng
cảm hóa và kêu gọi; thôi thúc; cảm triệu
中用力向前推动;促进使向前发展yònglì xiàngqián tuīdòng;cùjìn shǐ xiàngqián fāzhǎn