- 扌thủ(bàn tay)
- 隹chuy(chim đuôi ngắn)
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
thúc đẩy; xúc tiến; tạo động lực cho
中用力促进或帮助某事发展和进行yònglì cùjìn huò bāngzhù mǒushì fāzhǎn hé jìnxíng
Chúng ta nên thúc đẩy kế hoạch này.
thúc đẩy; xúc tiến; tạo động lực cho
中用力促进或帮助某事发展和进行yònglì cùjìn huò bāngzhù mǒushì fāzhǎn hé jìnxíng
Chúng ta nên thúc đẩy kế hoạch này.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Dùng bàn tay đẩy con chim bay đi phía trước.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
thúc đẩy; xúc tiến; tạo động lực cho
thúc đẩy; xúc tiến; tạo động lực cho
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.