- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Giao diện dữ liệu phân tán qua cáp quang (FDDI) (Đài Loan)
Giao diện dữ liệu phân tán qua cáp quang (FDDI) (Đài Loan)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Giao diện dữ liệu phân tán qua cáp quang (FDDI) (Đài Loan)
Giao diện dữ liệu phân tán qua cáp quang (FDDI) (Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.