- 丘khâu(gò đất, đống)
- 八bát(tám, phân tán)
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
trước khi binh mã xuất trận, lương thảo phải đi trước [thành ngữ]
Trước khi quân đội hành động, lương thảo phải đi trước.
trước khi binh mã kéo đi, lương thảo phải được chuẩn bị sẵn; hậu cần phải đi trước [thành ngữ]
Binh mã chưa động, lương thảo phải đi trước.
trước khi binh mã xuất trận, lương thảo phải đi trước [thành ngữ]
Trước khi quân đội hành động, lương thảo phải đi trước.
trước khi binh mã kéo đi, lương thảo phải được chuẩn bị sẵn; hậu cần phải đi trước [thành ngữ]
Binh mã chưa động, lương thảo phải đi trước.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Nét ngang nhỏ trên đỉnh cây chỉ ngọn non chưa lớn, nghĩa là 'chưa'.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
trước khi binh mã xuất trận, lương thảo phải đi trước [thành ngữ]
trước khi binh mã xuất trận, lương thảo phải đi trước [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.