- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
nuôi quân ngàn ngày, dùng một buổi sáng [thành ngữ]
nuôi quân ngàn ngày, dùng trong một sớm (chuẩn bị lâu dài, dùng đúng lúc cần thiết) [thành ngữ]
Nuôi quân ngàn ngày, dùng trong một buổi.
nuôi quân ngàn ngày, dùng một buổi sáng [thành ngữ]
nuôi quân ngàn ngày, dùng trong một sớm (chuẩn bị lâu dài, dùng đúng lúc cần thiết) [thành ngữ]
Nuôi quân ngàn ngày, dùng trong một buổi.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
nuôi quân ngàn ngày, dùng một buổi sáng [thành ngữ]
nuôi quân ngàn ngày, dùng một buổi sáng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.