- 八bát(chia tách, tám)
- 刀đao(dao)
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
không lấy một xu; miễn phí hoàn toàn [thành ngữ]
Anh ấy đã giúp chúng tôi mà không lấy một xu nào.
không lấy một xu; miễn phí hoàn toàn [thành ngữ]
Anh ấy đã giúp chúng tôi mà không lấy một xu nào.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
không lấy một xu; miễn phí hoàn toàn [thành ngữ]
không lấy một xu; miễn phí hoàn toàn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.