- 仓thương(kho lương)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
lập kỷ lục doanh thu phòng vé cao
Bộ phim này đã lập kỷ lục phòng vé.
lập kỷ lục doanh thu phòng vé cao
Bộ phim này đã lập kỷ lục phòng vé.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.
lập kỷ lục doanh thu phòng vé cao
lập kỷ lục doanh thu phòng vé cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.