- 仓thương(kho lương)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
quỹ đầu tư mạo hiểm
Công ty chúng tôi đang tìm kiếm quỹ đầu tư mạo hiểm.
quỹ đầu tư mạo hiểm
Công ty chúng tôi đang tìm kiếm quỹ đầu tư mạo hiểm.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
quỹ đầu tư mạo hiểm
quỹ đầu tư mạo hiểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.