- 衤y(áo, vải)
- 刀đao(dao, lưỡi cắt)
Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.
Sơ Khắc Phách Án Kinh Kỳ (tập truyện bạch thoại thời Minh của nhà văn Lăng Mông Sơ, phần một)
Sơ Khắc Phách Án Kinh Kỳ (tập truyện bạch thoại thời Minh của nhà văn Lăng Mông Sơ, phần một)
Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Lần đầu tiên may áo là khi cầm dao cắt vải.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Sơ Khắc Phách Án Kinh Kỳ (tập truyện bạch thoại thời Minh của nhà văn Lăng Mông Sơ, phần một)
Sơ Khắc Phách Án Kinh Kỳ (tập truyện bạch thoại thời Minh của nhà văn Lăng Mông Sơ, phần một)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.