- 册sách(cuốn sách, thẻ tre)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao gạch bỏ chữ trên thẻ tre là hành động xóa, xóa bỏ.
hủy bỏ; vô hiệu hóa; xóa bỏ
中把文件、文字或数据等彻底去掉bǎ wénjiàn、wénzì huò shùjù děng chèdǐ qùdiào
Xin hãy xóa tập tin này.
hủy bỏ; vô hiệu hóa; làm mất hiệu lực
中取消或除去某些东西qǔxiāo huò chúqù mǒuxiē dōngxi
hủy bỏ; vô hiệu hóa; xóa bỏ
中把文件、文字或数据等彻底去掉bǎ wénjiàn、wénzì huò shùjù děng chèdǐ qùdiào
Xin hãy xóa tập tin này.
hủy bỏ; vô hiệu hóa; làm mất hiệu lực
中取消或除去某些东西qǔxiāo huò chúqù mǒuxiē dōngxi
Dùng dao gạch bỏ chữ trên thẻ tre là hành động xóa, xóa bỏ.
Trừ bỏ đi phần dư thừa bên bờ thành, như dọn sạch gò đất vậy.
Dùng dao gạch bỏ chữ trên thẻ tre là hành động xóa, xóa bỏ.
Trừ bỏ đi phần dư thừa bên bờ thành, như dọn sạch gò đất vậy.
hủy bỏ; vô hiệu hóa; xóa bỏ
hủy bỏ; vô hiệu hóa; xóa bỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.