- 另lệnh(khác, riêng biệt)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
làm kẻ đồng lõa trong chuyện người khác; cầm đèn chạy trước ô tô [thành ngữ]
người ta dắt lừa, anh thì nhổ cọc (kẻ ít tội nhất lại bị đổ lỗi) [thành ngữ]
làm kẻ đồng lõa trong chuyện người khác; cầm đèn chạy trước ô tô [thành ngữ]
người ta dắt lừa, anh thì nhổ cọc (kẻ ít tội nhất lại bị đổ lỗi) [thành ngữ]
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).
Chữ 你 là một người đứng trước mặt bạn, chính là 'bạn' vậy.
Dùng tay kéo mạnh để nhổ bật lên khỏi mặt đất.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
làm kẻ đồng lõa trong chuyện người khác; cầm đèn chạy trước ô tô [thành ngữ]
làm kẻ đồng lõa trong chuyện người khác; cầm đèn chạy trước ô tô [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.