- 另lệnh(khác, riêng biệt)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
cảnh sắc mê hồn; một cõi riêng biệt [thành ngữ]
Nơi đây có cảnh sắc mê hoặc, phong cảnh rất đẹp.
cảnh sắc riêng biệt, thoát tục; một thế giới khác biệt [thành ngữ]
Nơi này có cảnh đẹp độc đáo.
cảnh giới riêng biệt; một thế giới khác [thành ngữ]
cảnh sắc mê hồn; một cõi riêng biệt [thành ngữ]
Nơi đây có cảnh sắc mê hoặc, phong cảnh rất đẹp.
cảnh sắc riêng biệt, thoát tục; một thế giới khác biệt [thành ngữ]
Nơi này có cảnh đẹp độc đáo.
cảnh giới riêng biệt; một thế giới khác [thành ngữ]
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
cảnh sắc mê hồn; một cõi riêng biệt [thành ngữ]
cảnh sắc mê hồn; một cõi riêng biệt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Nơi này có một thế giới riêng.
Nơi này có một thế giới riêng.