- 至chí(đến, tới nơi)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
rốt cuộc; đến cùng; cuối cùng
中最后;终于;最终的结果zuìhòu; zhōngyú; zuìzhōng de jiéguǒ
Cuối cùng thì anh ấy vẫn là một mình.
rốt cuộc; đến cuối cùng; kết quả là
中最后;经过一段时间后的结果zuìhòu;jīngguò yī duàn shíjiān hòu de jiéguǒ
Cuối cùng, anh ấy vẫn là một người cô đơn.
rốt cuộc; đến cùng; cuối cùng
中最后;终于;最终的结果zuìhòu; zhōngyú; zuìzhōng de jiéguǒ
Cuối cùng thì anh ấy vẫn là một mình.
rốt cuộc; đến cuối cùng; kết quả là
中最后;经过一段时间后的结果zuìhòu;jīngguò yī duàn shíjiān hòu de jiéguǒ
Cuối cùng, anh ấy vẫn là một người cô đơn.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
rốt cuộc; đến cùng; cuối cùng
rốt cuộc; đến cùng; cuối cùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cuối cùng; đến nơi rồi
中最后;终于zuìhòu;zhōngyú
Cuối cùng thì anh ấy vẫn một mình.
cuối cùng; đến nơi rồi
中最后;终于zuìhòu;zhōngyú
Cuối cùng thì anh ấy vẫn một mình.